Kết quả tra từ “拔火罐儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拔火罐儿bá huǒ guàn r
拔火罐儿: biến thể nhĩ hóa của 拔火罐[ba2 huo3 guan4]