Kết quả tra từ “拔毛连茹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拔毛连茹bá máo lián rú
拔毛连茹: nghĩa đen: nhổ cây kéo theo rễ (thành ngữ); nghĩa bóng: cũng liên quan đến người khác; quấn quýt không gỡ ra được; Mời một người và anh ta sẽ…