Kết quả tra từ “拒腐防变”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拒腐防变jù fǔ fáng biàn
拒腐防变: chống tham nhũng và ngăn chặn suy thoái đạo đức