Kết quả cho “拍子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhịp (âm nhạc); vật hình mái chèo (ví dụ: vỉ đập ruồi); vợt (thể thao)
đánh nhịp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhịp (âm nhạc); vật hình mái chèo (ví dụ: vỉ đập ruồi); vợt (thể thao)
đánh nhịp