Kết quả tra từ “拍子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拍子pāi zi
拍子: nhịp (âm nhạc); vật hình mái chèo (ví dụ: vỉ đập ruồi); vợt (thể thao)
打拍子dǎ pāi zi
打拍子: đánh nhịp