Kết quả tra từ “拍出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拍出pāi chū
拍出: bán đấu giá; đạt mức giá nhất định tại buổi đấu giá