Kết quả tra từ “拌嘴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拌嘴bàn zuǐ
拌嘴: cãi nhau; cãi vặt; tranh cãi
拌嘴斗舌bàn zuǐ dòu shé
拌嘴斗舌: cãi nhau