Kết quả tra từ “拉青格”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉青格Lā qīng gé
拉青格: Ratzinger (họ người Đức của Giáo hoàng Biển Đức XVI)