Kết quả tra từ “拉辛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉辛Lā xīn
拉辛: Jean Racine (1639-1699), nhà viết kịch người Pháp
易卜拉辛Yì bǔ lā xīn
易卜拉辛: Ibrahim (tên)