Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拉辛”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拉辛Lā xīn

拉辛: Jean Racine (1639-1699), nhà viết kịch người Pháp

Cụm từ
易卜拉辛Yì bǔ lā xīn

易卜拉辛: Ibrahim (tên)

Cụm từ