Kết quả tra từ “拉贾斯坦邦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉贾斯坦邦Lā jiǎ sī tǎn bāng
拉贾斯坦邦: Rajasthan (bang ở Ấn Độ)
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉贾斯坦邦: Rajasthan (bang ở Ấn Độ)