Kết quả tra từ “拉白布条”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉白布条lā bái bù tiáo
拉白布条: giơ biểu ngữ trắng (tức là để phản đối)