Kết quả tra từ “拉平”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉平lā píng
拉平: đưa về cùng một mức; làm cho đồng đều; xòe ra; làm phẳng ra