Kết quả tra từ “拉布拉多”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉布拉多Lā bù lā duō
拉布拉多: Labrador, Canada; Labrador (một giống chó)
纽芬兰与拉布拉多Niǔ fēn lán yǔ Lā bù lā duō
纽芬兰与拉布拉多: Newfoundland và Labrador, tỉnh của Canada