Kết quả tra từ “拉布”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉布lā bù
拉布: (Hồng Kông) câu giờ lập pháp
拉布拉多Lā bù lā duō
拉布拉多: Labrador, Canada; Labrador (một giống chó)
纽芬兰与拉布拉多Niǔ fēn lán yǔ Lā bù lā duō
纽芬兰与拉布拉多: Newfoundland và Labrador, tỉnh của Canada
札格拉布Zhá gé lā bù
札格拉布: Zagreb, thủ đô của Croatia 克羅地亞|克罗地亚[Ke4 luo2 di4 ya4]
卡拉布里亚Kǎ lā bù lǐ yà
卡拉布里亚: Calabria, tỉnh cực nam của Ý