Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拉孜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拉孜Lā zī

拉孜: huyện Lhazê, tiếng Tạng: Lha rtse rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
拉孜县Lā zī xiàn

拉孜县: huyện Lhazê, tiếng Tạng: Lha rtse rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ