Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “拉姆斯菲尔德”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
拉姆斯菲尔德
Lā mǔ sī fēi ěr dé

Donald Rumsfeld (1932-), cựu Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ

Cụm từ