Kết quả tra từ “拉什莫尔山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉什莫尔山Lā shí mò ěr Shān
拉什莫尔山: Đài tưởng niệm quốc gia núi Rushmore, Nam Dakota