Kết quả tra từ “拉交情”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉交情lā jiāo qing
拉交情: cố gắng tạo quan hệ thân thiện với ai vì lợi ích của mình; nịnh bợ ai đó