Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “抽风”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
抽风
chōu fēng

thông gió; tạo luồng gió; co thắt; co giật

Cụm từ
抽风机
chōu fēng jī

quạt thông gió

Cụm từ