Kết quả tra từ “抽风”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抽风chōu fēng
抽风: thông gió; tạo luồng gió; co thắt; co giật
抽风机chōu fēng jī
抽风机: quạt thông gió