Kết quả tra từ “抽签”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抽签chōu qiān
抽签: xem bói bằng que; bốc thăm; phiếu bầu (trong giao dịch cổ phiếu)