Kết quả tra từ “抽动”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抽动chōu dòng
抽动: co giật; nhói; co thắt; chuyển hướng (tiền) sang mục đích khác
抽动症chōu dòng zhèng
抽动症: hội chứng Tourette