Kết quả tra từ “抵赖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抵赖dǐ lài
抵赖: từ chối thừa nhận (những gì đã làm); chối bỏ; bội ước