Kết quả tra từ “抵用金”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抵用金dǐ yòng jīn
抵用金: tín dụng cửa hàng (số tiền được chi tại một nhà bán lẻ cụ thể)