Kết quả tra từ “抱犊崮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抱犊崮Bào dú gù
抱犊崮: núi Baodugu ở huyện Lanling 蘭陵縣|兰陵县[Lan2 ling2 Xian4], Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], phía nam Sơn Đông