Kết quả tra từ “抬杠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抬杠tái gàng
抬杠: cãi vã; tranh luận vì mục đích tranh luận; khiêng bằng đòn gánh (cùng với người khác); khiêng quan tài bằng đòn gánh