Kết quả tra từ “报系”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
报系bào xì
报系: tổ hợp báo chí; tập đoàn báo chí
销售时点情报系统xiāo shòu shí diǎn qíng bào xì tǒng
销售时点情报系统: hệ thống điểm bán hàng