Kết quả tra từ “报录”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
报录bào lù
报录: vé vào kỳ thi hoàng gia
报录人bào lù rén
报录人: người mang tin vui (đặc biệt là báo tin đỗ đạt trong kỳ thi hoàng gia)