Kết quả cho “报喜不报忧”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
báo tin vui không báo tin buồn; che giấu tin xấu; đưa tin xấu dưới thảm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
báo tin vui không báo tin buồn; che giấu tin xấu; đưa tin xấu dưới thảm