Kết quả tra từ “报喜不报忧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
报喜不报忧bào xǐ bù bào yōu
报喜不报忧: báo tin vui không báo tin buồn; che giấu tin xấu; đưa tin xấu dưới thảm