Kết quả tra từ “报告会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
报告会bào gào huì
报告会: buổi báo cáo (với diễn giả khách mời, v.v.)