Kết quả tra từ “报名表”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
报名表bào míng biǎo
报名表: đơn đăng ký; mẫu đăng ký; LT:張|张[zhang1]