Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “报人”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
报人bào rén

报人: nhà báo; nhà báo (cổ)

Cụm từ
发报人fā bào rén

发报人: người gửi (tin nhắn)

Cụm từ
收报人shōu bào rén

收报人: người nhận (thư từ hoặc tin nhắn)

Cụm từ