Kết quả tra từ “护贝膜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
护贝膜hù bèi mó
护贝膜: xem 護貝膠膜|护贝胶膜[hu4 bei4 jiao1 mo2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
护贝膜: xem 護貝膠膜|护贝胶膜[hu4 bei4 jiao1 mo2]