Kết quả tra từ “抛补套利”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抛补套利pāo bǔ tào lì
抛补套利: kinh doanh chênh lệch giá có bảo hiểm