Kết quả tra từ “折转”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
折转zhé zhuǎn
折转: góc phản; xoay ngược
折转zhé zhuǎn
折转: phản xạ (góc); quay lại