Kết quả tra từ “折罪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
折罪zhé zuì
折罪: chuộc tội
将功折罪jiāng gōng zhé zuì
将功折罪: xem 將功贖罪|将功赎罪[jiang1 gong1 shu2 zui4]