Kết quả tra từ “折线”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
折线zhé xiàn
折线: đường gấp khúc (hình liên tục tạo bởi các đoạn thẳng); đường gấp khúc; đường hình chữ V
折线图zhé xiàn tú
折线图: biểu đồ đường
凸折线tū zhé xiàn
凸折线: đường gấp khúc lồi