Kết quả tra từ “折损”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
折损zhé sǔn
折损: tổn thất; mất mát (một phần danh tiếng, đội ngũ, nhân sự, v.v.)