Kết quả tra từ “折子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
折子zhé zi
折子: sổ tay gấp; sổ kế toán
折子戏zhé zi xì
折子戏: trích đoạn opera biểu diễn như tác phẩm độc lập