Kết quả tra từ “投缳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
投缳tóu huán
投缳: tự treo cổ; tự tử bằng cách treo cổ
投缳自缢tóu huán zì yì
投缳自缢: tự treo cổ (thành ngữ)