Kết quả tra từ “抓周”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抓周zhuā zhōu
抓周: phong tục bày nhiều đồ vật (bút lông, bàn tính, v.v.) trước mặt em bé vào ngày sinh nhật đầu tiên để xem trẻ chọn cái nào (Vật được chọn được…