Kết quả tra từ “抑扬顿挫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抑扬顿挫yì yáng dùn cuò
抑扬顿挫: xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]