Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “把式”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
把式bǎ shì

把式: người có tay nghề trong một nghề; kỹ năng

Cụm từ
车把式chē bǎ shi

车把式: người lái xe ngựa chuyên nghiệp; xa phu

Cụm từ
花把式huā bǎ shì

花把式: người trồng hoa chuyên nghiệp

Cụm từ
打把式dǎ bǎ shi

打把式: biến thể của 打把勢|打把势[da3 ba3 shi5]

Cụm từ