Kết quả tra từ “技术学校”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
技术学校jì shù xué xiào
技术学校: trường trung học nghề; viết tắt cho 技校[ji4 xiao4]
中等技术学校zhōng děng jì shù xué xiào
中等技术学校: trường trung cấp kỹ thuật; trường trung cấp công nghệ