Kết quả tra từ “技巧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
技巧jì qiǎo
技巧: kỹ năng; kỹ thuật
语音技巧yǔ yīn jì qiǎo
语音技巧: kỹ năng ngữ âm