Kết quả tra từ “承销人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
承销人chéng xiāo rén
承销人: đại lý bán hàng; nhân viên bán hàng; người nhận ký gửi; nhà bảo lãnh