Kết quả tra từ “找麻烦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
找麻烦zhǎo má fan
找麻烦: gây rắc rối
自找麻烦zì zhǎo má fan
自找麻烦: chuốc lấy rắc rối; mời gọi khó khăn