Kết quả tra từ “找不自在”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
找不自在zhǎo bù zì zai
找不自在: chuốc lấy rắc rối; tự rước họa vào thân