Kết quả tra từ “找不着”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
找不着zhǎo bu zháo
找不着: không thể tìm được
找不着北zhǎo bu zháo běi
找不着北: bị bối rối và mất phương hướng