Kết quả tra từ “扼要”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扼要è yào
扼要: đúng trọng điểm; ngắn gọn
简明扼要jiǎn míng è yào
简明扼要: ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề (thành ngữ); súc tích