Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “批踢踢”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
批踢踢Pī tī tī

批踢踢: PTT, hệ thống bảng tin dựa trên terminal lớn nhất ở Đài Loan; tên đầy đủ: 批踢踢實業坊|批踢踢实业坊[Pi1 ti1 ti1 Shi2 ye4 Fang1]

Cụm từ
批踢踢实业坊Pī tī tī Shí yè Fāng

批踢踢实业坊: Hệ thống Bảng tin PTT (Đài Loan)

Cụm từ