Kết quả tra từ “批哩啪啦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
批哩啪啦pī li pā lā
批哩啪啦: biến thể của 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]